Banane
A1
Noun
/baˈnaːnə/
Ý nghĩa
chuối
Phát âm
ba-na-nơ
Dạng từ
der Banane
Genitiv Singular
của quả chuối
die Banane
Nominativ Singular
quả chuối
die Bananen
Nominativ Plural
những quả chuối
Câu ví dụ
A1
Ich esse jeden Morgen eine Banane.
Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng.
A2
Nach dem Training esse ich eine Banane, weil sie schnell Energie gibt.
Sau khi tập luyện, tôi ăn một quả chuối vì nó nhanh chóng cung cấp năng lượng cho tôi.
B1
Obwohl ich normalerweise wenig Obst esse, kaufe ich oft Bananen, weil sie praktisch für unterwegs sind.
Mặc dù thường ăn ít trái cây, tôi thường mua chuối vì chúng rất tiện để mang theo.
B2
Reife Bananen eignen sich nicht nur als schneller Snack, sondern können auch verwendet werden, um Kuchen und Smoothies auf natürliche Weise zu süßen.
Chuối chín không chỉ thích hợp làm món ăn nhẹ nhanh chóng mà còn có thể được dùng để tạo vị ngọt tự nhiên cho bánh và sinh tố.