Dattel

A1 Noun

/ˈdatl̩/

Dattel

Ý nghĩa

Quả chà là

Phát âm

đa-tel

Dạng từ

der Dattel
Genitiv Singular
của quả chà là
der Datteln
Genitiv Plural
của những quả chà là
die Dattel
Nominativ Singular
Quả chà là
die Datteln
Nominativ Plural
Những quả chà là

Câu ví dụ

A1

Ich esse eine Dattel.

Tôi ăn một quả chà là.
A2

Zum Frühstück esse ich zwei Datteln mit Joghurt.

Tôi ăn hai quả chà là với sữa chua vào bữa sáng.
B1

Datteln enthalten natürlichen Zucker und sind ein beliebter Snack für unterwegs.

Chà là chứa đường tự nhiên và là món ăn nhẹ phổ biến khi đi đường.
B2

Obwohl Datteln aufgrund ihres natürlichen Zuckergehalts recht süß sind, liefern sie auch Ballaststoffe und können in Maßen Teil einer ausgewogenen Ernährung sein.

Mặc dù chà là khá ngọt do chứa đường tự nhiên, chúng cũng cung cấp chất xơ và có thể là một phần của chế độ ăn uống cân bằng nếu được ăn điều độ.