der Stuhl

A1 Noun

/ʃtuːl/

der Stuhl

Ý nghĩa

ghế

Phát âm

đe-a shtul

Dạng từ

dem Stuhl
Dativ Singular
trên ghế
der Stuhl
Nominativ Singular
ghế
der Stühle
Genitiv Plural
của những cái ghế
des Stuhls
Genitiv Singular
của cái ghế

Câu ví dụ

A1

Der Stuhl ist bequem.

Cái ghế này rất thoải mái.
A2

Ich stelle den Stuhl neben den Tisch.

Tôi đặt cái ghế bên cạnh bàn.
B1

Der alte Stuhl im Wohnzimmer gehört meiner Großmutter.

Chiếc ghế cũ trong phòng khách là của bà tôi.
B2

Obwohl der Stuhl schon viele Jahre alt ist, sieht er noch immer elegant und gepflegt aus.

Mặc dù chiếc ghế đã nhiều năm tuổi, nó vẫn trông thanh lịch và được bảo quản tốt.