Kaki
A1
Noun
/ˈkaːki/
Ý nghĩa
Hồng
Phát âm
Ka-ki
Dạng từ
den Kakis
Dativ Plural
những quả hồng
der Kaki
Genitiv Singular
quả hồng
die Kaki
Nominativ Singular
quả hồng
die Kakis
Nominativ Plural
Những quả hồng
Câu ví dụ
A1
Ich esse eine Kaki.
Tôi đang ăn một quả hồng.
A2
Die Kaki ist süß und schmeckt sehr gut.
Quả hồng ngọt và có vị rất ngon.
A2
Obwohl die Kaki außen fest aussieht, ist sie innen weich und saftig.
Mặc dù quả hồng trông có vẻ cứng ở bên ngoài, nhưng bên trong lại mềm và mọng nước.
B2
Da Kakis reich an Ballaststoffen sind, können sie Teil einer ausgewogenen Ernährung sein, besonders wenn sie reif und frisch verzehrt werden.
Vì quả hồng giàu chất xơ nên nó có thể là một phần của chế độ ăn uống cân bằng, đặc biệt khi được ăn lúc chín và còn tươi.