Kirsche
A1
Noun
/ˈkɪʁʃə/
Ý nghĩa
Quả anh đào
Phát âm
Kirsơ
Dạng từ
den Kirschen
Dativ Plural
những quả anh đào
der Kirsche
Genitiv Singular
cho quả anh đào
die Kirsche
Nominativ Singular
quả anh đào
die Kirschen
Nominativ Plural
những quả anh đào
Câu ví dụ
A1
Ich esse eine Kirsche.
Tôi đang ăn một quả anh đào.
A2
Die Kirschen auf dem Kuchen schmecken sehr süß.
Những quả anh đào trên bánh rất ngọt.
B1
Im Sommer pflücken wir frische Kirschen direkt vom Baum.
Vào mùa hè, chúng tôi hái những quả anh đào tươi trực tiếp từ cây.
B2
Obwohl die Kirschen klein waren, hatten sie einen besonders intensiven Geschmack.
Mặc dù những quả anh đào nhỏ, nhưng chúng có hương vị đặc biệt đậm đà.