Litschi

A2 Noun

/ˈlɪtʃi/

Litschi

Ý nghĩa

Vải thiều

Phát âm

lí-chì

Dạng từ

der Litschi
Genitiv Singular
của vải thiều
die Litschi
Nominativ Singular
Quả vải
die Litschis
Nominativ Plural
Những quả vải thiều

Câu ví dụ

A1

Ich esse eine Litschi.

Tôi đang ăn một quả vải thiều.
A2

Die Litschis sind süß und saftig.

Vải thiều ngọt và mọng nước.
B1

Obwohl Litschis klein sind, enthalten sie viele wichtige Nährstoffe.

Mặc dù quả vải thiều nhỏ, chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng.
B2

Da Litschis nach der Ernte schnell an Frische verlieren können, sollten sie möglichst bald verzehrt oder richtig gelagert werden.

Vì quả vải thiều có thể nhanh chóng mất đi độ tươi ngon sau khi thu hoạch, nên chúng cần được ăn sớm hoặc bảo quản đúng cách.