Mangostane

A2 Noun

/maŋɡoˈstaːnə/

Mangostane

Ý nghĩa

Măng cụt

Phát âm

Mangostane

Dạng từ

der Mangostane
Genitiv Singular
Quả măng cụt
der Mangostanen
Genitiv Plural
của các quả măng cụt
die Mangostane
Nominativ Singular
Quả măng cụt
die Mangostanen
Nominativ Plural
Những quả măng cụt

Câu ví dụ

A1

Ich esse eine Mangostane.

Tôi ăn một quả măng cụt.
A2

Die Mangostane schmeckt süß und lecker.

Quả măng cụt có vị ngọt và ngon.
B1

Ich kaufe heute auf dem Markt frische Mangostanen, weil ich diese exotische Frucht sehr gerne esse.

Hôm nay tôi mua măng cụt tươi ở chợ vì tôi rất thích ăn loại trái cây nhiệt đới này.
B2

Obwohl Mangostanen in meiner Region nicht überall erhältlich sind, kaufe ich sie gelegentlich, weil ihr süß-säuerlicher Geschmack mich an meinen letzten Urlaub in Südostasien erinnert.

Mặc dù măng cụt không có bán ở khắp nơi trong khu vực tôi sống, thỉnh thoảng tôi vẫn mua loại quả này vì vị chua ngọt của nó khiến tôi nhớ đến kỳ nghỉ gần đây nhất của mình ở Đông Nam Á.