Nektarine

B1 Noun

/nektaˈʁiːnə/

Nektarine

Ý nghĩa

Quả xuân đào

Phát âm

nék-ta-ri-nơ

Dạng từ

der Nektarine
Genitiv Singular
của quả xuân đào
die Nektarine
Nominativ Singular
quả xuân đào
die Nektarinen
Nominativ Plural
Những quả xuân đào

Câu ví dụ

A1

Ich esse eine Nektarine.

Tôi đang ăn một quả xuân đào.
A2

Im Sommer kaufe ich oft frische Nektarinen auf dem Markt.

Vào mùa hè, tôi thường mua đào xuân đào tươi ở chợ.
B1

Meine Mutter schneidet die Nektarinen in Stücke und gibt sie in den Obstsalat.

Mẹ tôi cắt quả xuân đào thành từng miếng rồi cho vào món salad trái cây.
B2

Obwohl Nektarinen süß schmecken, enthalten sie viele Vitamine und eignen sich gut für eine ausgewogene Ernährung.

Mặc dù quả xuân đào có vị ngọt, chúng chứa nhiều vitamin và rất phù hợp với chế độ ăn uống cân bằng.