Papaya

A1 Noun

/paˈpaːja/

Papaya

Ý nghĩa

Đu đủ

Phát âm

doo-DOO

Dạng từ

der Papaya
Genitiv Singular
của đu đủ
der Papayas
Genitiv Plural
của những quả đu đủ
die Papaya
Nominativ Singular
quả đu đủ
die Papayas
Nominativ Plural
những quả đu đủ

Câu ví dụ

A1

Ich esse eine Papaya.

Tôi đang ăn đu đủ.
A2

Die Papaya schmeckt süß und frisch.

Đu đủ có vị ngọt và tươi mát.
B1

Zum Frühstück schneide ich eine reife Papaya in kleine Stücke.

Vào bữa sáng, tôi cắt một quả đu đủ chín thành những miếng nhỏ.
B2

Obwohl Papayas in tropischen Regionen besonders gut wachsen, findet man sie heute auch in vielen europäischen Supermärkten.

Mặc dù đu đủ phát triển đặc biệt tốt ở các vùng nhiệt đới, ngày nay loại quả này cũng có mặt tại nhiều siêu thị châu Âu.