Rambutan
A2
Noun
/ʁamˈbuːtan/
Ý nghĩa
Chôm chôm
Phát âm
chôm chôm
Dạng từ
dem Rambutan
Dativ Singular
cho chôm chôm
den Rambutan
Akkusativ Singular
quả chôm chôm đó
der Rambutan
Nominativ Singular
Quả chôm chôm
des Rambutans
Genitiv Singular
của quả chôm chôm
die Rambutans
Nominativ Plural
Các quả chôm chôm
Câu ví dụ
A1
Ich esse einen Rambutan.
Tôi ăn một quả chôm chôm.
A2
Der Rambutan schmeckt süß und saftig.
Chôm chôm có vị ngọt và mọng nước.
B1
Obwohl der Rambutan von außen stachelig aussieht, ist sein Fruchtfleisch weich und angenehm süß.
Mặc dù vỏ chôm chôm trông có vẻ đầy gai, phần thịt quả lại mềm và ngọt dịu.
B2
Da Rambutans nach der Ernte nur begrenzt frisch bleiben, sollten sie sorgfältig gelagert und möglichst bald verzehrt werden.
Vì chôm chôm chỉ giữ được độ tươi trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thu hoạch, chúng cần được bảo quản cẩn thận và sử dụng càng sớm càng tốt.